Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补给補給

bǔ jǐ

补给 là gì?

补给 [bǔ jǐ] có nghĩa là cung cấp; bổ sung; bổ sung lại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补给 trong tiếng Việt

  1. cung cấp
  2. bổ sung
  3. bổ sung lại

Cách đọc và ghi nhớ 补给

补给 được đọc là bǔ jǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cung cấp; bổ sung; bổ sung lại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan