补给 là gì?
补给 [bǔ jǐ] có nghĩa là cung cấp; bổ sung; bổ sung lại.
Nghĩa của từ 补给 trong tiếng Việt
- cung cấp
- bổ sung
- bổ sung lại
Cách đọc và ghi nhớ 补给
补给 được đọc là bǔ jǐ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cung cấp; bổ sung; bổ sung lại”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .