Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
不仅
bù jǐn

không chỉ; không giới hạn ở; (như một liên từ tương quan) không những (..., mà còn ...)

Cụm từ
不尽
bù jìn

không hoàn toàn; không ngừng nghỉ

Cụm từ
不禁
bù jīn

không thể không (làm gì đó); không kiềm được

Cụm từ
布巾
bù jīn

một mảnh vải

Cụm từ
布吉纳法索
Bù jí nà Fǎ suǒ

Burkina Faso (Đài Loan)

Cụm từ
布基纳法索
Bù jī nà Fǎ suǒ

Burkina Faso

Cụm từ
不敬
bù jìng

bất kính; không tôn trọng; thô lỗ; thiếu tôn kính (với cấp trên)

Cụm từ
布景
bù jǐng

(sân khấu) cảnh trí

Cụm từ
捕鲸
bǔ jīng

săn cá voi

Cụm từ
捕鲸船
bǔ jīng chuán

tàu săn cá voi; tàu bắt cá voi

Cụm từ
不尽根
bù jìn gēn

số vô tỷ (toán học)

Cụm từ
不胫而走
bù jìng ér zǒu

lan truyền nhanh; chạy như cháy rừng

Cụm từ
不景气
bù jǐng qì

trì trệ; đang suy thoái

Cụm từ
不经意
bù jīng yì

không chú ý; một cách bất cẩn; tình cờ

Cụm từ
不经意间
bù jīng yì jiān

không chú ý; không nhận ra; một cách vô thức; vô tình

Cụm từ
不经之谈
bù jīng zhī tán

lời nói vô lý; câu chuyện hoang đường

Cụm từ
不仅仅
bù jǐn jǐn

không chỉ; không chỉ là

Cụm từ
步进马达
bù jìn mǎ dá

động cơ bước

Cụm từ
不尽然
bù jìn rán

không luôn luôn; không hoàn toàn; không nhất thiết như vậy; không hoàn toàn đúng

Cụm từ
不近人情
bù jìn rén qíng

không hợp tình người; không biết điều

Cụm từ
不仅如此
bù jǐn rú cǐ

không chỉ như thế, mà còn

Cụm từ
步进制
bù jìn zhì

hệ thống từng bước

Cụm từ
补给品
bǔ jǐ pǐn

đồ tiếp tế

Cụm từ
不久
bù jiǔ

không lâu (sau); chẳng bao lâu; sớm; ngay sau đó

Cụm từ
补救
bǔ jiù

khắc phục

Cụm từ
不咎既往
bù jiù jì wǎng

không trách cứ lỗi lầm quá khứ; bỏ qua sai lầm đã qua; chuyện gì qua để nó qua

Cụm từ
不久前
bù jiǔ qián

không lâu trước đây

Cụm từ
不及物动词
bù jí wù dòng cí

động từ nội động

Cụm từ
补给站
bǔ jǐ zhàn

trạm tiếp tế; trạm cung cấp; điểm tiếp tế; trạm trung chuyển

Cụm từ
不急之务
bù jí zhī wù

một việc không quá cấp bách

Cụm từ