Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
布建佈建

bù jiàn

布建 là gì?

布建 [bù jiàn] có nghĩa là mở rộng dần (cung cấp dịch vụ, mạng lưới, v.v.) ra khu vực rộng hơn; triển khai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 布建 trong tiếng Việt

  1. mở rộng dần (cung cấp dịch vụ, mạng lưới, v.v.) ra khu vực rộng hơn
  2. triển khai

Cách đọc và ghi nhớ 布建

布建 được đọc là bù jiàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “mở rộng dần (cung cấp dịch vụ, mạng lưới, v.v.) ra khu vực rộng hơn; triển khai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan