Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补货補貨

bǔ huò

补货 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补货 trong tiếng Việt

bổ sung hàng; bổ sung tồn kho

Tra từ liên quan