Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
不简单
bù jiǎn dān

không đơn giản; khá phức tạp; đáng chú ý; tuyệt vời

Cụm từ
不减当年
bù jiǎn dāng nián

(về kỹ năng, ngoại hình, v.v.) không suy giảm chút nào; vẫn (tốt, sung sức, v.v.) như trước

Cụm từ
不见得
bù jiàn de

không nhất thiết; không có khả năng

Cụm từ
不加牛奶
bù jiā niú nǎi

không có sữa; đen (của trà, cà phê, v.v.)

Cụm từ
不见了
bù jiàn le

đã biến mất; đang mất; tìm không thấy đâu cả

Cụm từ
不兼容性
bù jiān róng xìng

không tương thích

Cụm từ
不见一点踪影
bù jiàn yī diǎn zōng yǐng

không thấy một chút dấu vết nào

Cụm từ
补交
bǔ jiāo

nộp sau hạn; trả sau ngày đáo hạn

Cụm từ
补觉
bǔ jiào

ngủ bù

Cụm từ
补角
bǔ jiǎo

góc bù

Cụm từ
不加区别
bù jiā qū bié

không phân biệt

Cụm từ
不加思索
bù jiā sī suǒ

xem 不假思索[bu4 jia3 si1 suo3]

Cụm từ
不加修饰
bù jiā xiū shì

không trang trí; giản dị; không cầu kỳ

Cụm từ
不加选择
bù jiā xuǎn zé

không phân biệt, bừa bãi

Cụm từ
不加掩饰
bù jiā yǎn shì

không che giấu

Cụm từ
布加综合征
Bù Jiā zōng hé zhēng

hội chứng Budd-Chiari

Cụm từ
不即不离
bù jí bù lí

không quá thân mật mà cũng không quá xa cách; giữ khoảng cách vừa phải

Cụm từ
补给船
bǔ jǐ chuán

tàu tiếp tế

Cụm từ
不解
bù jiě

không hiểu; bị làm khó hiểu; không thể giải quyết

Cụm từ
不解风情
bù jiě fēng qíng

không lãng mạn; không nhạy cảm

Cụm từ
不结果
bù jié guǒ

không có kết quả

Cụm từ
不结盟
bù jié méng

không liên kết

Cụm từ
不结盟运动
Bù Jié méng Yùn dòng

Phong trào Không Liên kết (NAM)

Cụm từ
不及格
bù jí gé

trượt; rớt

Cụm từ
簿记管理员
bù jì guǎn lǐ yuán

nhân viên quản lý sổ sách

Cụm từ
布吉河
Bù jí Hé

sông Buji, phụ lưu của sông Thâm Quyến hoặc sông Shamchun 深圳河[Shen1 zhen4 He2], Quảng Đông

Cụm từ
补给舰
bǔ jǐ jiàn

tàu tiếp tế

Cụm từ
不吉利
bù jí lì

điềm gở

Cụm từ
不记名
bù jì míng

xem 無記名|无记名[wu2 ji4 ming2]

Cụm từ
不记名投票
bù jì míng tóu piào

bỏ phiếu kín

Cụm từ