Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师
不及
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU

不及

bù jí

không đạt; kém hơn; quá muộn

Cụm từ Tiêu chuẩn 360° Hồ sơ nền
Giản thể不及
Phồn thể不及
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật20/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng
HIỂU TỪ TRONG 5 GIÂY

Bản đồ dùng từ 360°

Hồ sơ nền

不及 thường mang nghĩa “không đạt”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.

Hồ sơ nền đang được mở rộng

Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.

Từ loạiLiên từ Mức độMức trung bình Sắc tháiMức sử dụng trung bình; nên học cùng ngữ cảnh và cụm từ đi kèm.
Mẹo ghi nhớ

Ghi nhớ 不及 cùng cụm 来不及 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.

NHẬN DIỆN CHỮ

Bộ thủ, cấu tạo và cách viết

2 chữ Hán
Cấu tạo mục từ 2 Hán tự ghép lại
Chữ 1Chữ 2
Chữ 不Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Chữ 及Đang chờ dữ liệu số nétBộ thủ sẽ được tô màu cam trong khung viết
Xem cách viết từng nétChỉ tải hoạt ảnh khi bạn mở mục này
Mở mục này để tải nét viết
Đang xemChưa tải dữ liệu nét
  • Nét thuộc bộ thủ được tô màu cam.
  • Chọn từng chữ nếu mục từ có nhiều Hán tự.
Ý NGHĨA

Nghĩa tiếng Việt

3 nghĩa
  1. không đạt
  2. kém hơn
  3. quá muộn
TỪ LOẠI & NGỮ PHÁP

Cách dùng và vị trí trong câu

Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.

1 trường hợp
1

Cách dùng nền: Liên từ

Nối từ, cụm từ hoặc các vế câu và thể hiện quan hệ logic giữa chúng.

Đứng ở đâu
  • Có thể đứng giữa hai thành phần cùng chức năng.
  • Trong cấu trúc cặp, mỗi liên từ thường đứng ở đầu vế tương ứng.
  • Vị trí thay đổi theo quan hệ nguyên nhân, điều kiện, chuyển ý hoặc lựa chọn.
Mẫu dùng
vế A + từ + vế Bliên từ cặp + vế A, liên từ cặp + vế B
KẾT HỢP TỰ NHIÊN

Cụm từ người bản xứ thường dùng

Học theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.

4 cụm

Cụm kết thúc bằng từ

来不及lái bu jí

không có đủ thời gian (làm gì đó)

Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.
等不及děng bù jí

không thể đợi được

Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.
措手不及cuò shǒu bù jí

không có thời gian ứng phó (thành ngữ); bị bất ngờ

Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.

Cụm mở rộng

迫不及待pò bù jí dài

nóng lòng (thành ngữ); vội vàng

Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.
NHỚ NGAY SAU KHI TRA

Luyện nhanh 30 giây

Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.

0/1 đúng
Câu 1Nghĩa phù hợp nhất của 不及 là gì?
MỞ RỘNG TRA CỨU

Từ liên quan có thể bạn cần

Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.

MỞ RỘNG VỐN TỪ

Từ ghép chứa 不 · 及

Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.