Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不怀好意不懷好意

bù huái hǎo yì

不怀好意 là gì?

不怀好意 [bù huái hǎo yì] có nghĩa là có ý đồ xấu; có ý định độc hại.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不怀好意 trong tiếng Việt

  1. có ý đồ xấu
  2. có ý định độc hại

Cách đọc và ghi nhớ 不怀好意

不怀好意 được đọc là bù huái hǎo yì, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “có ý đồ xấu; có ý định độc hại”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan