Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
捕获捕獲

bǔ huò

捕获 là gì?

捕获 [bǔ huò] có nghĩa là bắt; bắt giữ; tóm được.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 捕获 trong tiếng Việt

  1. bắt
  2. bắt giữ
  3. tóm được

Cách đọc và ghi nhớ 捕获

捕获 được đọc là bǔ huò, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bắt; bắt giữ; tóm được”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan