Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不讳不諱

bù huì

不讳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不讳 trong tiếng Việt

không che giấu gì; qua đời; mất

Tra từ liên quan