不佳 là gì?
不佳 [bù jiā] có nghĩa là không tốt.
Nghĩa của từ 不佳 trong tiếng Việt
không tốt
Cách đọc và ghi nhớ 不佳
不佳 được đọc là bù jiā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không tốt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
不佳 [bù jiā] có nghĩa là không tốt.
không tốt
不佳 được đọc là bù jiā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không tốt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .