Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
不佳

bù jiā

不佳 là gì?

不佳 [bù jiā] có nghĩa là không tốt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 不佳 trong tiếng Việt

không tốt

Cách đọc và ghi nhớ 不佳

不佳 được đọc là bù jiā, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không tốt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan