卜甲
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
卜甲
mai rùa dùng để bói
Giản thể卜甲
Phồn thể卜甲
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng