Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
补回補回

bǔ huí

补回 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 补回 trong tiếng Việt

bù đắp; bồi thường

Tra từ liên quan