步话机步話機
步话机 là gì?
步话机 [bù huà jī] có nghĩa là bộ đàm.
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 步话机 trong tiếng Việt
bộ đàm
Cách đọc và ghi nhớ 步话机
步话机 được đọc là bù huà jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bộ đàm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .