前厅 là gì?
前厅 [qián tīng] có nghĩa là phòng chờ; phòng đợi; sảnh (của khách sạn, v.v.).
Nghĩa của từ 前厅 trong tiếng Việt
- phòng chờ
- phòng đợi
- sảnh (của khách sạn, v.v.)
Cách đọc và ghi nhớ 前厅
前厅 được đọc là qián tīng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phòng chờ; phòng đợi; sảnh (của khách sạn, v.v.)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .