Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
嵌套

qiàn tào

嵌套 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嵌套 trong tiếng Việt

lồng nhau; sự lồng vào nhau

Tra từ liên quan