Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前所未有

qián suǒ wèi yǒu

前所未有 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前所未有 trong tiếng Việt

chưa từng có

Tra từ liên quan