Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遣送出境

qiǎn sòng chū jìng

遣送出境 là gì?

遣送出境 [qiǎn sòng chū jìng] có nghĩa là trục xuất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遣送出境 trong tiếng Việt

trục xuất

Cách đọc và ghi nhớ 遣送出境

遣送出境 được đọc là qiǎn sòng chū jìng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trục xuất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan