前所未闻前所未聞 qián suǒ wèi wén 前所未闻 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 前所未闻 trong tiếng Việt chưa từng nghe thấy; chưa từng có 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan