遣送 là gì?
遣送 [qiǎn sòng] có nghĩa là gửi đi; trục xuất; hồi hương.
Nghĩa của từ 遣送 trong tiếng Việt
- gửi đi
- trục xuất
- hồi hương
Cách đọc và ghi nhớ 遣送
遣送 được đọc là qiǎn sòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gửi đi; trục xuất; hồi hương”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .