Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遣送

qiǎn sòng

遣送 là gì?

遣送 [qiǎn sòng] có nghĩa là gửi đi; trục xuất; hồi hương.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遣送 trong tiếng Việt

  1. gửi đi
  2. trục xuất
  3. hồi hương

Cách đọc và ghi nhớ 遣送

遣送 được đọc là qiǎn sòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “gửi đi; trục xuất; hồi hương”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan