浅滩淺灘 qiǎn tān 浅滩 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 浅滩 trong tiếng Việt vùng nước cạn; bãi cạn; cồn cát 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan