前所未见前所未見 qián suǒ wèi jiàn 前所未见 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 前所未见 trong tiếng Việt chưa từng có; chưa từng thấy trước đây 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan