Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
前所未见前所未見

qián suǒ wèi jiàn

前所未见 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 前所未见 trong tiếng Việt

chưa từng có; chưa từng thấy trước đây

Tra từ liên quan