Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铅酸蓄电池鉛酸蓄電池

qiān suān xù diàn chí

铅酸蓄电池 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铅酸蓄电池 trong tiếng Việt

ắc quy chì-axit; pin (ví dụ: trong ô tô)

Tra từ liên quan