铅酸蓄电池鉛酸蓄電池 qiān suān xù diàn chí 铅酸蓄电池 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 铅酸蓄电池 trong tiếng Việt ắc quy chì-axit; pin (ví dụ: trong ô tô) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan