Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
鸟雀
niǎo què

chim

Cụm từ
鸟儿
niǎo r

chim

Cụm từ
尿生殖管道
niào shēng zhí guǎn dào

đường tiết niệu sinh dục

Cụm từ
鸟事
niǎo shì

chuyện chết tiệt; (không phải) chuyện chết tiệt của ai đó

Cụm từ
鸟兽
niǎo shòu

chim muông; động vật

Cụm từ
鸟兽散
niǎo shòu sàn

tan tác như chim muông

Cụm từ
鸟叔
Niǎo shū

biệt danh của ca sĩ Hàn Quốc PSY

Cụm từ
鸟松
Niǎo sōng

thị trấn Niaosong hoặc Niaosung ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Cụm từ
鸟松乡
Niǎo sōng xiāng

thị trấn Niaosong hoặc Niaosung ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Cụm từ
尿素
niào sù

carbamide; urea (NH2)2CO

Cụm từ
鸟尾蛤
niǎo wěi gé

sò (thân mềm thuộc họ Cardiidae)

Cụm từ
鸟窝
niǎo wō

tổ chim

Cụm từ
鸟屋
niǎo wū

nhà chim

Cụm từ
鸟眼
niǎo yǎn

mắt chim

Cụm từ
尿样
niào yàng

mẫu nước tiểu

Cụm từ
尿液
niào yè

nước tiểu

Cụm từ
尿意
niào yì

cảm giác buồn tiểu

Cụm từ
鸟疫
niǎo yì

bệnh nhiễm khuẩn từ chim

Cụm từ
鸟疫衣原体
niǎo yì yī yuán tǐ

Chlamydia ornithosis

Cụm từ
鸟羽
niǎo yǔ

lông cánh chính

Cụm từ
鸟澡盆
niǎo zǎo pén

bể tắm cho chim

Cụm từ
鸟篆
niǎo zhuàn

chữ triện điểu (một dạng trang trí của Đại Triện)

Cụm từ
鸟嘴
niǎo zuǐ

mỏ

Cụm từ
拟阿拖品药物
nǐ ā tuō pǐn yào wù

thuốc giống atropin

Cụm từ
泥巴
ní bā

bùn

Cụm từ
匿报
nì bào

che giấu thông tin

Cụm từ
昵比
nì bǐ

thân mật

Cụm từ
逆变
nì biàn

đảo chiều (ví dụ: dòng điện)

Cụm từ
尼泊尔
Ní bó ěr

Nepal

Cụm từ
尼泊尔鹪鹛
Ní bó ěr jiāo méi

(loài chim ở Trung Quốc) chim chích bông Nepal (Pnoepyga immaculata)

Cụm từ