Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
尼泊尔王国
Ní bó ěr Wáng guó

Vương quốc Nepal

Cụm từ
尼布楚条约
Ní bù chǔ Tiáo yuē

Hiệp ước Nerchinsk (1689) giữa Trung Quốc thời Thanh và Nga

Cụm từ
尼布甲尼撒
Ní bù jiǎ ní sā

Vua Nê-bu-cát-nê-xa

Cụm từ
尼采
Ní cǎi

Friedrich Nietzsche (1846-1900), triết gia người Đức

Cụm từ
逆差
nì chā

cán cân thương mại bất lợi; thâm hụt thương mại

Cụm từ
泥铲
ní chǎn

bay

Cụm từ
逆产
nì chǎn

tài sản của kẻ phản bội; đẻ ngược

Cụm từ
霓裳
ní cháng

nichang, trang phục màu cầu vồng được Bát Tiên 八仙[Ba1 xian1] mặc

Cụm từ
逆臣
nì chén

đại thần phản nghịch

Cụm từ
昵称
nì chēng

biệt danh; tên gọi thân mật; cụm từ trìu mến; đặt biệt danh

Cụm từ
泥刀
ní dāo

bay xây

Cụm từ
拟大朱雀
nǐ dà zhū què

(loài chim ở Trung Quốc) sẻ thông hồng vằn (Carpodacus rubicilloides)

Cụm từ
尼德兰
Ní dé lán

Hà Lan

Cụm từ
你等
nǐ děng

tất cả các bạn (cổ)

Cụm từ
拟定
nǐ dìng

soạn thảo; lên kế hoạch; xây dựng

Cụm từ
拟订
nǐ dìng

soạn thảo (kế hoạch)

Cụm từ
逆定理
nì dìng lǐ

định lý đảo (toán học)

Cụm từ
逆断层
nì duàn céng

đứt gãy nghịch (địa chất); đứt gãy nén, nơi một khối đẩy lên trên khối kia với góc dốc nhỏ hơn 45 độ

Cụm từ
涅白
niè bái

trắng đục

Cụm từ
孽报
niè bào

nghiệp xấu

Cụm từ
镍箔
niè bó

tấm niken; LT:張|张[zhang1]

Cụm từ
啮齿
niè chǐ

loài gặm nhấm (chuột, thỏ, v.v.)

Cụm từ
啮齿动物
niè chǐ dòng wù

loài gặm nhấm

Cụm từ
啮齿类
niè chǐ lèi

loài gặm nhấm (chuột, thỏ, v.v.)

Cụm từ
啮齿目
niè chǐ mù

bộ gặm nhấm (chuột, sóc, v.v.)

Cụm từ
孽畜
niè chù

sinh vật độc ác (chửi rủa đa dụng); động vật nuôi độc ác

Cụm từ
蹑登
niè dēng

đi lên

Cụm từ
蹑蹀
niè dié

đi từng bước nhỏ

Cụm từ
聂耳
Niè Ěr

Nhạc Nhĩ (1912-1935), nhạc sĩ và nhà soạn nhạc quốc ca Trung Quốc "Tiến quân ca" 義勇軍進行曲|义勇军进行曲

Cụm từ
蹑跟
niè gēn

giày quá rộng hoặc quá chật so với chân

Cụm từ