Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
年终奖
nián zhōng jiǎng

thưởng cuối năm

Cụm từ
念咒
niàn zhòu

niệm thần chú; đọc câu thần chú

Cụm từ
念珠
niàn zhū

tràng hạt; tràng hạt Mân Côi; hạt Mân Côi; LT:串[chuan4]

Cụm từ
黏住
nián zhù

bám dính

Cụm từ
念珠菌症
niàn zhū jūn zhèng

(y học) bệnh nấm Candida; tưa miệng

Cụm từ
黏着
nián zhuó

bám dính; dính vào nhau; kết nối; ngưng kết

Cụm từ
黏着力
nián zhuó lì

độ bám dính; lực kết dính

Cụm từ
黏着性
nián zhuó xìng

(ngôn ngữ) tính kết dính

Cụm từ
黏着语
nián zhuó yǔ

ngôn ngữ chắp dính (ví dụ: tiếng Thổ Nhĩ Kỳ và tiếng Nhật)

Cụm từ
年资
nián zī

tuổi tác và kinh nghiệm; thâm niên

Cụm từ
碾子
niǎn zi

trục lăn (dùng để xay hoặc nghiền)

Cụm từ
碾子山
Niǎn zi shān

quận Nianzishan của thành phố Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Heilongjiang

Cụm từ
碾子山区
Niǎn zi shān qū

quận Nianzishan của thành phố Qiqihar 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Heilongjiang

Cụm từ
念兹在兹
niàn zī zài zī

xem 念念不忘[nian4 nian4 bu4 wang4]

Cụm từ
撵走
niǎn zǒu

đuổi ra; loại bỏ

Cụm từ
年尊
nián zūn

cao tuổi và được tôn trọng; tiền bối

Cụm từ
鸟胺酸
niǎo àn suān

ornithine

Cụm từ
尿布
niào bù

tã lót

Cụm từ
鸟不生蛋
niǎo bù shēng dàn

(nơi) hoang vắng

Cụm từ
尿布疹
niào bù zhěn

hăm tã

Cụm từ
鸟巢
niǎo cháo

tổ chim; biệt danh của sân vận động Olympic Bắc Kinh 2008

Cụm từ
鸟铳
niǎo chòng

súng săn chim

Cụm từ
鸟虫书
niǎo chóng shū

chữ điểu trùng, một phong cách thư pháp dựa trên triện thư 篆書|篆书[zhuan4 shu1], nhưng với các ký tự trang trí như chim và côn trùng

Cụm từ
尿床
niào chuáng

đái dầm

Cụm từ
尿道
niào dào

niệu đạo; đường tiết niệu

Cụm từ
鸟道
niǎo dào

đường chỉ có chim đi được; đường dốc nguy hiểm

Cụm từ
尿点
niào diǎn

phần nhàm chán của cái gì đó (phim, chương trình, v.v.) nơi có thể đi vệ sinh

Cụm từ
尿毒
niào dú

chứng urê máu cao (y học)

Cụm từ
尿毒症
niào dú zhèng

chứng urê máu cao (y học)

Cụm từ
鸟粪
niǎo fèn

phân chim

Cụm từ