Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
民主主义者
mín zhǔ zhǔ yì zhě

người theo chủ nghĩa dân chủ

Cụm từ
抿子
mǐn zi

bàn chải tóc nhỏ

Cụm từ
民资
mín zī

vốn tư nhân

Cụm từ
民族
mín zú

quốc tịch; dân tộc; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
民族大迁徙
mín zú dà qiān xǐ

cuộc đại di cư của các dân tộc

Cụm từ
民族大学
Mín zú Dà xué

Đại học Dân tộc (đại học nghiên cứu dân tộc)

Cụm từ
民族工业
mín zú gōng yè

công nghiệp quốc gia; ngành công nghiệp do người Trung Quốc hoặc người dân tộc Hoa điều hành

Cụm từ
民族平等
mín zú píng děng

bình đẳng giữa các dân tộc

Cụm từ
民族社会主义
mín zú shè huì zhǔ yì

chủ nghĩa quốc xã; Chủ nghĩa Quốc xã

Cụm từ
民族团结
mín zú tuán jié

đoàn kết dân tộc

Cụm từ
民族舞蹈
mín zú wǔ dǎo

múa dân gian

Cụm từ
民族学
mín zú xué

dân tộc học; nhân chủng học

Cụm từ
民族英雄
mín zú yīng xióng

anh hùng dân tộc

Cụm từ
民族杂居地区
mín zú zá jū dì qū

khu vực dân tộc hỗn hợp

Cụm từ
民族志
mín zú zhì

dân tộc chí

Cụm từ
民族主义
mín zú zhǔ yì

chủ nghĩa dân tộc; tự quyết dân tộc; nguyên tắc dân tộc, nguyên tắc đầu tiên trong Tam Dân Chủ Nghĩa của Tôn Trung Sơn 孫中山|孙中山 三民主義|三民主义 (lúc đó, có nghĩa là ngang hàng giữa…

Cụm từ
民族主义情绪
mín zú zhǔ yì qíng xù

cảm giác dân tộc chủ nghĩa; tình cảm dân tộc chủ nghĩa

Cụm từ
民族自决
mín zú zì jué

quyền tự quyết

Cụm từ
米欧
mǐ ōu

mu (chữ cái Hy Lạp Μμ)

Cụm từ
密排
mì pái

khoảng cách dòng (trong dàn trang)

Cụm từ
米奇
Mǐ qí

Mickey hoặc Mitch (tên)

Cụm từ
密切
mì qiè

gần gũi; quen thuộc; thân mật; (liên quan) mật thiết; thắt chặt quan hệ; chú ý sát sao

Cụm từ
密切接触者
mì qiè jiē chù zhě

(dịch tễ học) người tiếp xúc gần

Cụm từ
密切相关
mì qiè xiāng guān

mật thiết liên quan

Cụm từ
密切相连
mì qiè xiāng lián

liên hệ mật thiết; mật thiết liên quan

Cụm từ
密切注视
mì qiè zhù shì

theo dõi sát sao

Cụm từ
密切注意
mì qiè zhù yì

theo dõi sát sao

Cụm từ
米奇老鼠
Mǐ qí Lǎo shǔ

Chuột Mickey

Cụm từ
米其林
Mǐ qí lín

Michelin (công ty lốp xe)

Cụm từ
觅取
mì qǔ

tìm kiếm; tìm ra

Cụm từ