Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
抿子

mǐn zi

抿子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 抿子 trong tiếng Việt

bàn chải tóc nhỏ

Tra từ liên quan