Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
民意测验
mín yì cè yàn

khảo sát ý kiến

Cụm từ
民意调查
mín yì diào chá

khảo sát ý kiến

Cụm từ
民营
mín yíng

tư nhân điều hành (tức là công ty, không phải nhà nước)

Cụm từ
民营化
mín yíng huà

tư nhân hóa

Cụm từ
民营企业
mín yíng qǐ yè

doanh nghiệp tư nhân

Cụm từ
民用
mín yòng

(dành cho) sử dụng dân sự

Cụm từ
民用核国家
mín yòng hé guó jiā

cường quốc hạt nhân dân sự

Cụm từ
珉玉
mín yù

tốt và xấu; đắt và rẻ

Cụm từ
闽语
Mǐn yǔ

các phương ngữ Mân, được nói ở tỉnh Phúc Kiến, Đài Loan, v.v

Cụm từ
民怨
mín yuàn

bất mãn của người dân; khiếu nại của nhân dân

Cụm từ
民乐
mín yuè

nhạc dân gian, đặc biệt là nhạc cụ truyền thống

Cụm từ
闽粤
Mǐn Yuè

Phúc Kiến và Quảng Đông

Cụm từ
民乐县
Mín yuè xiàn

Huyện Minyue ở Zhangye 張掖|张掖[Zhang1 ye4], Cam Túc

Cụm từ
民宅
mín zhái

nhà; nhà của người dân

Cụm từ
民政
mín zhèng

hành chính dân sự

Cụm từ
民政部
Mín zhèng bù

Bộ Dân chính (MCA) của CHND Trung Hoa

Cụm từ
民政局
Mín zhèng jú

Cục Dân chính

Cụm từ
民政厅
mín zhèng tīng

sở dân chính tỉnh

Cụm từ
民众
mín zhòng

quần chúng; người dân; nhân dân

Cụm từ
民主
mín zhǔ

dân chủ

Cụm từ
民主党
Mín zhǔ dǎng

Đảng Dân chủ

Cụm từ
民主党人
mín zhǔ dǎng rén

Đảng viên Dân chủ (thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Dân chủ)

Cụm từ
民主革命
mín zhǔ gé mìng

cách mạng dân chủ; cách mạng tư sản (trong lý thuyết Mác-Lênin, là bước đệm cho cách mạng vô sản)

Cụm từ
民主化
mín zhǔ huà

chuyển đổi sang dân chủ; quá trình dân chủ hóa

Cụm từ
民主建港协进联盟
Mín zhǔ Jiàn gǎng Xié jìn Lián méng

Liên minh Dân chủ Kiến thiết Hồng Kông (DAB), một đảng chính trị ủng hộ Bắc Kinh ở Hồng Kông

Cụm từ
民主集中制
mín zhǔ jí zhōng zhì

tập trung dân chủ

Cụm từ
民主派
Mín zhǔ pài

(chính trị Hồng Kông) phe ủng hộ dân chủ (thành lập 1987), còn gọi là phe dân chủ

Cụm từ
民主墙
Mín zhǔ qiáng

Bức tường Dân chủ, Bắc Kinh (1978-1979), và các bảng tin lấy cảm hứng từ đó ở một số trường đại học Hồng Kông

Cụm từ
民主政治
mín zhǔ zhèng zhì

dân chủ (chính trị)

Cụm từ
民主主义
mín zhǔ zhǔ yì

chủ nghĩa dân chủ

Cụm từ