Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
密苏里州
Mì sū lǐ zhōu

Missouri

Cụm từ
密探
mì tàn

điệp viên; thám tử; điều tra viên bí mật

Cụm từ
密谈
mì tán

trao đổi; bàn luận riêng

Cụm từ
蜜糖
mì táng

mật ong

Cụm từ
蜜桃
mì táo

đào mật; đào mọng nước

Cụm từ
密特朗
Mì tè lǎng

Mitterrand

Cụm từ
米特·罗姆尼
Mǐ tè · Luó mǔ ní

Mitt Romney (1947-), ứng cử viên Đảng Cộng hòa Mỹ năm 2012

Cụm từ
谜题
mí tí

trò chơi đố; câu đố

Cụm từ
弥天
mí tiān

lấp đầy cả bầu trời; phủ kín mọi thứ (như sương mù, tội ác, thảm họa, v.v.)

Cụm từ
米突
mǐ tū

mét (đơn vị độ dài) (từ mượn) (cũ)

Cụm từ
迷途
mí tú

lạc đường

Cụm từ
谜团
mí tuán

câu đố; bí ẩn; tình huống khó lường; vấn đề khó nắm bắt

Cụm từ
弥陀乡
Mí tuó xiāng

Mi Đà hoặc Mituo, thị trấn ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan

Cụm từ
迷途知返
mí tú zhī fǎn

quay trở lại đúng hướng; sửa đổi cách sống

Cụm từ
谬见
miù jiàn

quan điểm sai lầm; ý kiến sai; quan niệm sai

Cụm từ
谬奖
miù jiǎng

khen quá lời; Bạn khen quá!

Cụm từ
谬论
miù lùn

hiểu lầm; ngụy biện

Cụm từ
谬耄
miù mào

lão suy và lẫn trí

Cụm từ
缪巧
miù qiǎo

kế hoạch; mưu đồ; thông minh; nhanh trí

Cụm từ
缪思
Miù sī

biến thể của 繆斯|缪斯[Miu4 si1]

Cụm từ
缪斯
Miù sī

nàng thơ (thần thoại Hy Lạp)

Cụm từ
谬误
miù wù

lỗi; sai lầm; sự sai trái

Cụm từ
谬种
miù zhǒng

lỗi; ngụy biện; hiểu lầm; kẻ đê tiện; Đồ heo!

Cụm từ
弥望
mí wàng

toàn cảnh

Cụm từ
迷惘
mí wǎng

bối rối; mất phương hướng

Cụm từ
密文
mì wén

văn bản mã hóa

Cụm từ
秘闻
mì wén

vấn đề (liên quan đến gia đình nổi tiếng, v.v.) định giữ riêng tư

Cụm từ
蘼芜
mí wú

Gracilaria confervoides (một loại thảo mộc thơm)

Cụm từ
迷误
mí wù

sai lầm; lỗi; làm cho hiểu lầm; dẫn đi sai đường

Cụm từ
迷雾
mí wù

sương mù dày đặc; (ví dụ) hoàn toàn gây hiểu lầm

Cụm từ