Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
金阳
Jīn yáng

huyện Jinyang ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
金阳县
Jīn yáng xiàn

huyện Jinyang ở châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
金眼鹛雀
jīn yǎn méi què

(loài chim ở Trung Quốc) chim khướu mỏ dẹt mắt vàng (Chrysomma sinense)

Cụm từ
津要
jīn yào

(văn học) vị trí trọng yếu; chức vụ quan trọng

Cụm từ
禁药
jìn yào

cấm sử dụng thuốc (vd. cho vận động viên)

Cụm từ
紧要
jǐn yào

quan trọng; cốt yếu; thực sự cần thiết

Cụm từ
紧要关头
jǐn yào guān tóu

thời điểm cấp bách và quan trọng; thời khắc quyết định

Cụm từ
金曜日
Jīn yào rì

Thứ Sáu (sử dụng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại)

Cụm từ
金腰燕
jīn yāo yàn

(loài chim ở Trung Quốc) én bụng đỏ (Cecropis daurica)

Cụm từ
今夜
jīn yè

tối nay; đêm nay

Cụm từ
津液
jīn yè

chất dịch cơ thể (thuật ngữ chung trong y học Trung Quốc)

Cụm từ
禁夜
jìn yè

giờ giới nghiêm

Cụm từ
今译
jīn yì

bản dịch hiện đại; dịch hiện đại; bản dịch đương đại

Cụm từ
尽意
jìn yì

bày tỏ trọn vẹn; tất cả cảm xúc

Cụm từ
襟翼
jīn yì

(máy bay) cánh tà

Cụm từ
进益
jìn yì

thu nhập; (văn học) cải thiện; tiến bộ

Cụm từ
进一步
jìn yī bù

tiến thêm một bước; (phát triển, hiểu, cải thiện, v.v.) hơn nữa; thêm

Cụm từ
近义词
jìn yì cí

từ đồng nghĩa; biểu đạt tương đương gần

Cụm từ
今音
jīn yīn

cách phát âm hiện đại (tức không phải cổ) của một chữ Hán

Cụm từ
卺饮
jǐn yǐn

uống chung cốc rượu lễ cưới; bóng gió chỉ kết hôn

Cụm từ
近因
jìn yīn

nguyên nhân trực tiếp; nguyên nhân gần

Cụm từ
金印
jīn yìn

ấn vàng; chữ xăm trên mặt tù nhân

Cụm từ
金银
jīn yín

vàng và bạc

Cụm từ
金银箔
jīn yín bó

lá vàng và bạc; lá vàng lá bạc

Cụm từ
金银岛
Jīn yín Dǎo

Đảo Giấu Vàng của R.L. Stevenson 羅伯特·路易斯·斯蒂文森|罗伯特·路易斯·斯蒂文森[Luo2 bo2 te4 · Lu4 yi4 si1 · Si1 di4 wen2 sen1]

Cụm từ
金银花
jīn yín huā

cây kim ngân

Cụm từ
金银块
jīn yín kuài

thỏi vàng bạc

Cụm từ
金银铜铁锡
jīn yín tóng tiě xī

5 kim loại: vàng, bạc, đồng, sắt và thiếc

Cụm từ
紧衣缩食
jǐn yī suō shí

xem 節衣縮食|节衣缩食[jie2 yi1 suo1 shi2]

Cụm từ
锦衣卫
Jǐn yī wèi

Cẩm Y Vệ, lực lượng cận vệ và mật vụ của hoàng đế nhà Minh

Cụm từ