Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
金瓶梅词话
Jīn Píng Méi Cí Huà

Kim Bình Mai, hay Kim Bình Mai từ thoại (1617), tiểu thuyết thời Minh viết bằng bạch thoại, từng tai tiếng và bị cấm do nội dung tình dục

Cụm từ
金平苗瑶傣族自治县
Jīn píng Miáo Yáo Dǎi zú Zì zhì xiàn

xem 金平苗族瑤族傣族自治縣|金平苗族瑶族傣族自治县[Jin1 ping2 Miao2 zu2 Yao2 zu2 Dai3 zu2 zi4 zhi4 xian4]

Cụm từ
金平苗族瑶族傣族自治县
Jīn píng Miáo zú Yáo zú Dǎi zú Zì zhì xiàn

huyện tự trị dân tộc Miêu, Dao và Thái Kim Bình, châu tự trị Hồng Hà dân tộc Hà Nhì và Di 紅河哈尼族彞族自治州|红河哈尼族彝族自治州[Hong2 he2 Ha1 ni2 zu2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
金平区
Jīn píng Qū

Quận Jinping của thành phố Shantou 汕頭市|汕头市[Shan4 tou2 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
金平县
Jīn píng xiàn

huyện tự trị dân tộc Miêu, Dao và Đài Jinping, châu tự trị Hồng Hà dân tộc Ha Ni và Di 紅河哈尼族彞族自治州|红河哈尼族彝族自治州[Hong2 he2 Ha1 ni2 zu2 Yi2 zu2 Zi4 zhi4 zhou1], Vân Nam

Cụm từ
锦屏县
Jǐn píng xiàn

huyện Jinping ở châu tự trị Miêu và Đồng Kiềm Đông Nam 黔東南州|黔东南州[Qian2 dong1 nan2 zhou1], Quý Châu

Cụm từ
紧迫
jǐn pò

cấp bách; khẩn cấp

Cụm từ
谨启
jǐn qǐ

kính gửi (dùng ở đầu hoặc cuối thư)

Cụm từ
近期
jìn qī

gần về mặt thời gian; gần đây; trong tương lai gần; rất sớm

Cụm từ
金漆
jīn qī

sơn đồng; giả vàng

Cụm từ
锦旗
jǐn qí

biểu ngữ lụa (như một phần thưởng hoặc quà tặng)

Cụm từ
近前
jìn qián

đến gần; tiến lại gần; phía trước

Cụm từ
金钱
jīn qián

tiền; tiền tệ

Cụm từ
金钱豹
jīn qián bào

báo hoa mai

Cụm từ
金钱不能买来幸福
jīn qián bù néng mǎi lái xìng fú

tiền không thể mua được hạnh phúc

Cụm từ
金钱非万能
jīn qián fēi wàn néng

tiền không phải vạn năng; tiền không phải là tất cả; tiền không mua được tình yêu

Cụm từ
金钱挂帅
jīn qián guà shuài

chỉ quan tâm đến tiền và sự giàu có

Cụm từ
金枪鱼
jīn qiāng yú

cá ngừ

Cụm từ
紧俏
jǐn qiào

(hàng hóa) nhu cầu cao

Cụm từ
近亲
jìn qīn

họ hàng gần; quan hệ gần gũi

Cụm từ
近亲繁殖
jìn qīn fán zhí

giao phối cận huyết

Cụm từ
尽情
jìn qíng

thoả thích

Cụm từ
近顷
jìn qǐng

gần đây; mới đây

Cụm từ
近亲交配
jìn qīn jiāo pèi

giao phối cận huyết

Cụm từ
进球
jìn qiú

ghi bàn; bàn thắng (thể thao)

Cụm từ
金秋
jīn qiū

mùa thu; thu

Cụm từ
金球奖
Jīn qiú jiǎng

Giải Quả Cầu Vàng

Cụm từ
禁区
jìn qū

khu vực hạn chế; khu vực cấm

Cụm từ
进去
jìn qù

đi vào

Cụm từ
进取
jìn qǔ

thể hiện sáng kiến; người chủ động; thúc đẩy kế hoạch của mình

Cụm từ