进去
đi vào
đi vào
进去 thường mang nghĩa “đi vào”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 进去, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
nhập khẩu; đã nhập khẩu; lối vào; cửa lấy vào (không khí, nước, v.v.)
›进出境jìn chū jìngra vào một quốc gia
›进城jìn chéngđi vào thị trấn; vào thành phố lớn (để sống hoặc làm việc)
›进场jìn chǎngvào địa điểm; vào đấu trường; (hàng không) tiếp cận sân bay; (đầu tư) tham gia thị trường
›进出jìn chūra vào; đi qua
›进入jìn rùđi vào; gia nhập; đi vào trong
›进学jìn xuénâng cao học vấn; vào học trường huyện dưới chế độ khoa cử
›进化论jìn huà lùnthuyết tiến hóa của Darwin
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.