禁区 là gì?
禁区 [jìn qū] có nghĩa là khu vực hạn chế; khu vực cấm.
Nghĩa của từ 禁区 trong tiếng Việt
- khu vực hạn chế
- khu vực cấm
Cách đọc và ghi nhớ 禁区
禁区 được đọc là jìn qū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khu vực hạn chế; khu vực cấm”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .