Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
禁区禁區

jìn qū

禁区 là gì?

禁区 [jìn qū] có nghĩa là khu vực hạn chế; khu vực cấm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 禁区 trong tiếng Việt

  1. khu vực hạn chế
  2. khu vực cấm

Cách đọc và ghi nhớ 禁区

禁区 được đọc là jìn qū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khu vực hạn chế; khu vực cấm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan