Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
金融衍生产品
jīn róng yǎn shēng chǎn pǐn

phái sinh tài chính

Cụm từ
金融业
jīn róng yè

ngành tài chính; ngành ngân hàng

Cụm từ
浸入
jìn rù

ngâm; nhúng

Cụm từ
进入
jìn rù

đi vào; gia nhập; đi vào trong

Cụm từ
浸润
jìn rùn

thấm; thấm qua; nghĩa bóng: thấm đượm (cảm xúc)

Cụm từ
禁赛
jìn sài

cấm (vận động viên) thi đấu

Cụm từ
金三角
Jīn sān jiǎo

Tam Giác Vàng (Đông Nam Á)

Cụm từ
堇色
jǐn sè

màu tím

Cụm từ
金色
jīn sè

màu vàng kim; vàng (màu sắc)

Cụm từ
金色林鸲
jīn sè lín qú

(loài chim ở Trung Quốc) đỗ quyên bụi màu vàng (Tarsiger chrysaeus)

Cụm từ
金色鸦雀
jīn sè yā què

(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ vẹt vàng (Suthora verreauxi)

Cụm từ
金沙
jīn shā

bụi vàng; sốt trứng muối

Cụm từ
金沙江
Jīn shā jiāng

sông Jinsha, thượng nguồn của sông Dương Tử hoặc Trường Giang 長江|长江 ở Tứ Xuyên và Vân Nam

Cụm từ
金山
Jīn shān

quận ngoại thành Jinshan của Thượng Hải; thị trấn Jinshan hoặc Chinshan ở Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
谨上
jǐn shàng

kính thư (dùng khi kết thúc thư)

Cụm từ
金山区
Jīn shān qū

quận ngoại thành Jinshan của Thượng Hải

Cụm từ
金山寺
jīn shān sì

Chùa Kim Sơn, nơi Pháp Hải sống (trong Bạch Xà Truyện)

Cụm từ
金山屯
Jīn shān tún

Quận Kim Sơn Tồn của Yichun 伊春市[Yi1chun1 Shi4], Hắc Long Giang

Cụm từ
金山屯区
Jīn shān tún Qū

Quận Kim Sơn Tồn của Yichun 伊春市[Yi1chun1 Shi4], Hắc Long Giang

Cụm từ
金山乡
Jīn shān xiāng

Xã Kim Sơn ở Tân Bắc City 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan

Cụm từ
金沙萨
Jīn shā sà

Kinshasa, thủ đô của Zaire

Cụm từ
金沙县
Jīn shā xiàn

huyện Jinsha, địa khu Bích Tiết 畢節地區|毕节地区[Bi4 jie2 di4 qu1], Quý Châu

Cụm từ
金沙镇
Jīn shā zhèn

trấn Chinsha ở huyện Kim Môn 金門縣|金门县[Jin1 men2 xian4] (quần đảo Kinmen hoặc Quemoy), Đài Loan

Cụm từ
紧身
jǐn shēn

bó sát cơ thể

Cụm từ
谨慎
jǐn shèn

cẩn thận; thận trọng

Cụm từ
进身
jìn shēn

được thăng tiến lên cấp bậc cao hơn

Cụm từ
今生
jīn shēng

đời này

Cụm từ
噤声
jìn shēng

giữ im lặng

Cụm từ
晋升
jìn shēng

thăng chức lên vị trí cao hơn

Cụm từ
噤声令
jìn shēng lìng

lệnh bịt miệng

Cụm từ