锦旗錦旗 jǐn qí 锦旗 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 锦旗 trong tiếng Việt biểu ngữ lụa (như một phần thưởng hoặc quà tặng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan