进取進取 jìn qǔ 进取 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 进取 trong tiếng Việt thể hiện sáng kiến; người chủ động; thúc đẩy kế hoạch của mình 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan