Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进取進取

jìn qǔ

进取 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进取 trong tiếng Việt

thể hiện sáng kiến; người chủ động; thúc đẩy kế hoạch của mình

Tra từ liên quan