谨启謹啟 jǐn qǐ 谨启 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 谨启 trong tiếng Việt kính gửi (dùng ở đầu hoặc cuối thư) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan