近前 là gì?
近前 [jìn qián] có nghĩa là đến gần; tiến lại gần; phía trước.
Nghĩa của từ 近前 trong tiếng Việt
- đến gần
- tiến lại gần
- phía trước
Cách đọc và ghi nhớ 近前
近前 được đọc là jìn qián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đến gần; tiến lại gần; phía trước”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .