Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
近前

jìn qián

近前 là gì?

近前 [jìn qián] có nghĩa là đến gần; tiến lại gần; phía trước.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 近前 trong tiếng Việt

  1. đến gần
  2. tiến lại gần
  3. phía trước

Cách đọc và ghi nhớ 近前

近前 được đọc là jìn qián, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đến gần; tiến lại gần; phía trước”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan