Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进球進球

jìn qiú

进球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进球 trong tiếng Việt

  1. ghi bàn
  2. bàn thắng (thể thao)
Tra từ liên quan