Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经丝彩色显花經絲彩色顯花

jīng sī cǎi sè xiǎn huā

经丝彩色显花 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经丝彩色显花 trong tiếng Việt

gấm hoa; vải dệt có sợi ngang đơn nhưng sợi dọc màu sắc

Tra từ liên quan