经丝彩色显花
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
经丝彩色显花
gấm hoa; vải dệt có sợi ngang đơn nhưng sợi dọc màu sắc
Giản thể经丝彩色显花
Phồn thể經絲彩色顯花
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng