惊世骇俗
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
惊世骇俗
gây chấn động toàn xã hội; xúc phạm cả xã hội
Giản thể惊世骇俗
Phồn thể驚世駭俗
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng