精索静脉曲张
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
精索静脉曲张
giãn tĩnh mạch thừng tinh (y học)
Giản thể精索静脉曲张
Phồn thể精索靜脈曲張
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng