精索静脉曲张精索靜脈曲張 jīng suǒ jìng mài qū zhāng 精索静脉曲张 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 精索静脉曲张 trong tiếng Việt giãn tĩnh mạch thừng tinh (y học) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan