Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精索静脉曲张精索靜脈曲張

jīng suǒ jìng mài qū zhāng

精索静脉曲张 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精索静脉曲张 trong tiếng Việt

giãn tĩnh mạch thừng tinh (y học)

Tra từ liên quan