Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
经手經手

jīng shǒu

经手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 经手 trong tiếng Việt

qua tay; xử lý; giải quyết

Tra từ liên quan