Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精神支柱

jīng shén zhī zhù

精神支柱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精神支柱 trong tiếng Việt

trụ cột tinh thần; chỗ dựa tinh thần

Tra từ liên quan