精神支柱 jīng shén zhī zhù 精神支柱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 精神支柱 trong tiếng Việt trụ cột tinh thần; chỗ dựa tinh thần 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan