精神支柱
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
精神支柱
trụ cột tinh thần; chỗ dựa tinh thần
Giản thể精神支柱
Phồn thể精神支柱
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng