静态存储器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
静态存储器
bộ nhớ tĩnh
Giản thể静态存储器
Phồn thể靜態存儲器
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng