Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
京斯敦

Jīng sī dūn

京斯敦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 京斯敦 trong tiếng Việt

  1. Kingstown, thủ đô của Saint Vincent và Grenadines
  2. (Đài Loan) Kingston, thủ đô của Jamaica
Tra từ liên quan