Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
精算师精算師

jīng suàn shī

精算师 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 精算师 trong tiếng Việt

chuyên viên tính toán bảo hiểm

Tra từ liên quan