井水不犯河水
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
井水不犯河水
ai lo việc nấy
Giản thể井水不犯河水
Phồn thể井水不犯河水
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng