Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
竞速競速

jìng sù

竞速 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 竞速 trong tiếng Việt

  1. (thể thao) đua
  2. cuộc đua
Tra từ liên quan