Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
儆戒

jǐng jiè

儆戒 là gì?

儆戒 [jǐng jiè] có nghĩa là cảnh báo; khuyên răn.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 儆戒 trong tiếng Việt

  1. cảnh báo
  2. khuyên răn

Cách đọc và ghi nhớ 儆戒

儆戒 được đọc là jǐng jiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cảnh báo; khuyên răn”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan