儆戒 là gì?
儆戒 [jǐng jiè] có nghĩa là cảnh báo; khuyên răn.
Nghĩa của từ 儆戒 trong tiếng Việt
- cảnh báo
- khuyên răn
Cách đọc và ghi nhớ 儆戒
儆戒 được đọc là jǐng jiè, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cảnh báo; khuyên răn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .